Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
contest08_n Clue Contest 08 - Di chuyển trên bảng Clue Contest 70,00 33,3% 7
contest08_o Clue Contest 08 - Tổng bảng con Clue Contest 8,00 39,0% 34
contest08_p Clue Contest 08 - Mật khẩu Clue Contest 50,00 53,1% 26
contest08_q Clue Contest 08 - Yet Another Digit DP Problem Clue Contest 8,00 41,2% 42
contest08_r Clue Contest 08 - Trạm vũ trụ Clue Contest 45,00 16,9% 20
contest08_s Clue Contest 08 - Biến đổi Clue Contest 35,00 52,6% 8
contest08_t Clue Contest 08 - Cờ Caro Clue Contest 20,00 48,9% 19
contest08_u Clue Contest 08 - Truy vấn trên mảng Clue Contest 35,00 23,5% 18
contest08_v Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (easy version) Clue Contest 20,00 50,0% 14
contest08_w Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (hard version) Clue Contest 55,00 36,4% 4
contest08_x Clue Contest 08 - Yet Another Tree Problem Clue Contest 45,00 40,0% 6
contest08_y Clue Contest 08 - Mất gốc Clue Contest 35,00 35,0% 7
contest08_z Clue Contest 08 - Xâu đặc biệt Clue Contest 11,00 59,5% 25
tq_hsg_26_a HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn HSG THPT 5,00 40,7% 460
tq_hsg_26_b HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước HSG THPT 11,00 37,4% 351
tq_hsg_26_c HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản HSG THPT 45,00 10,0% 85
tq_hsg_26_d HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ HSG THPT 30,00 41,8% 85
pt_hsg9_26_a HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn HSG THCS 5,00 57,5% 658
pt_hsg9_26_b HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã HSG THCS 14,00 22,5% 409
pt_hsg9_26_c HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 32,4% 247
pt_hsg9_26_d HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất HSG THCS 25,00 46,2% 235
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 78,3% 299
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 77,2% 282
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 79,9% 261
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 11,00 30,2% 197
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 46,6% 228
dknong_ts10_25_b TS10 Đắk Nông 2025 - Dãy bóng đèn TS10 5,00 37,6% 153
dknong_ts10_25_c TS10 Đắk Nông 2025 - Tam giác TS10 17,00 57,3% 168
dknong_ts10_25_d TS10 Đắk Nông 2025 - Ghép hình TS10 8,00 50,1% 105
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 5,00 39,1% 380
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 8,00 25,4% 290
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 14,00 10,4% 85
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 26,5% 95
tg_ts10_25_a TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng TS10 5,00 65,0% 312
tg_ts10_25_b TS10 Tiền Giang 2025 - Số Niven cân bằng TS10 8,00 49,5% 243
tg_ts10_25_c TS10 Tiền Giang 2025 - Tìm số lớn nhất TS10 14,00 63,0% 181
tg_ts10_25_d TS10 Tiền Giang 2025 - Từ đa dạng TS10 8,00 65,0% 151
tg_ts10_25_e [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 5: Miền nguyên tố TS10 17,00 48,0% 115
qngai_ts10_25_a [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 69,7% 302
qngai_ts10_25_b [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 56,1% 229
qngai_ts10_25_c [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 22,3% 162
qngai_ts10_25_d [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 8,00 53,9% 177
tn_ts10_25_a [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố cùng nhau TS10 5,00 79,0% 241
tn_ts10_25_b [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 2: Tìm xâu kí tự TS10 5,00 42,3% 110
tn_ts10_25_c [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi dãy số TS10 8,00 35,3% 75
dl_ts10_25_a [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 77,3% 250
dl_ts10_25_b [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 67,1% 235
dl_ts10_25_c [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 36,9% 92
dl_ts10_25_d [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 40,7% 85
dl_ts10_25_e [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 10,00 39,4% 58