Danh sách bài
Các bài nộp
Các kỳ thi
Thành viên
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
...
30
31
32
33
34
35
...
42
43
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chọn ĐT
Chưa phân loại
Clue Contest
clue_
CNH
Đề xuất DHBB
Đề xuất THHV
duong3982oj Contest
Duyên hải Bắc Bộ
HSG THCS
HSG THPT
HSG Trường
HSGQG
MTTN
noodles0428
OI
PreVOI
SQRT Contest
Tiểu học
Tin học trẻ
TN THPT
Trại hè Hùng Vương
Trại hè Phương Nam
Trainning
TS10
Dạng bài
2-sat
adhoc
backtracking
bfs
Bignum
binary-lifting
binary-search
bitmasks
brute-force
chinese remainder theorem
Chưa phân loại
combinatorics
communication
constructive-algorithms
data-structures
Đếm
dfs and similar
difference-array
Dijkstra
divide-and-conquer
dp
dp-digit
dp-tree
dsu
flows
games
geometry
graph matching
graphs
greedy
hashing
heuristics
implementation
interactive
math
matrices
matrix-exponentiation
meet-in-the-middle
mo's-algorithm
number-theory
prefix-sum
probabilities
schedules
segment-tree
shortest-paths
Số học
sortings
spanning-tree
Stack
STL
string-suffix-structures
strings
sweep-line
ternary search
trees
two-pointers
Xử lý mảng
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
Chọn ĐTQG Hà Nam 2024 - Khảo cổ
Chọn ĐTQG Vĩnh Long 2025 - Nguyên tố
Chọn ĐTQG Hưng Yên 2026 - Dán băng rôn
Chọn ĐTQG Hưng Yên 2026 - Chia bút thưởng
Chọn ĐTQG Hà Tĩnh 2026 - Dãy thân thiện
Chọn ĐTQG Vĩnh Long 2025 - Nhận quà
Chọn ĐTQG Hà Tĩnh 2026 - Số may mắn
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
vp_ts10_25_c
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi
TS10
25,00
38,3%
213
vp_ts10_25_d
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 4: Chọn
TS10
55,00
8,8%
40
py_ts10_25_a
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm cặp số
TS10
5,00
59,8%
218
py_ts10_25_b
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Chuẩn hóa xâu
TS10
11,00
42,4%
90
py_ts10_25_c
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Chi phí nhỏ nhất
TS10
11,00
71,2%
116
py_ts10_25_d
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Phân tích số
TS10
5,00
67,5%
106
tq_ts10_25_b
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 2: Siêu lẻ
TS10
14,00
28,1%
137
tq_ts10_25_c
TS10 Tuyên Quang 2025 - Nguyên tố
TS10
25,00
22,6%
76
tq_ts10_25_d
TS10 Tuyên Quang 2025 - Đoạn con chung
TS10
40,00
35,7%
44
tq_ts10_25_a
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 1: Đóng hộp
TS10
5,00
68,5%
207
ld_ts10_25_a
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết
TS10
10,00
50,9%
265
ld_ts10_25_b
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 2: Chi phí
TS10
10,00
74,4%
207
ld_ts10_25_c
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 3: Mã số
TS10
10,00
24,1%
85
ld_ts10_25_d
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 4: Dây chuyền
TS10
10,00
36,4%
47
qn_hsg_20_b
[Quảng Nam - HSG - 2020] Bài 2: Bộ bốn
HSG THPT
10,00
27,9%
19
qn_ts10_25_a
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 1: Ước số
TS10
5,00
60,6%
339
qn_ts10_25_b
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 2: Tổng dãy
TS10
15,00
24,0%
195
qn_ts10_25_c
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 3: Trung vị
TS10
25,00
26,6%
108
qn_ts10_25_d
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 4: Dãy con tăng
TS10
30,00
21,3%
67
khtn_ts10_25_a
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 1: Điểm
TS10
5,00
74,7%
569
khtn_ts10_25_b
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 2: Số dư
TS10
11,00
52,4%
498
khtn_ts10_25_c
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 3: Khoảng cách ngắn nhất
TS10
17,00
47,8%
426
khtn_ts10_25_d
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 4: Hình chữ nhật
TS10
25,00
18,4%
188
st_ts10_25_a
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 1: Phần thưởng
TS10
5,00
86,9%
332
st_ts10_25_b
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 2: Bánh Pía
TS10
5,00
76,9%
301
st_ts10_25_c
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 3: Mua sách
TS10
5,00
28,3%
290
st_ts10_25_d
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 4: Robot
TS10
5,00
54,8%
208
kg_ts10_25_a
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tiền Taxi
TS10
5,00
25,9%
135
kg_ts10_25_b
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Bộ ba số
TS10
5,00
36,1%
109
kg_ts10_25_c
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Bội số nguyên tố
TS10
25,00
27,6%
75
kg_ts10_25_d
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Căn hộ
TS10
11,00
39,1%
79
qt_ts10_25_a
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước
TS10
5,00
40,9%
368
qt_ts10_25_b
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác
TS10
5,00
44,6%
354
qt_ts10_25_d
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
TS10
14,00
36,2%
149
qt_ts10_25_c
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
TS10
40,00
6,2%
70
bd_ts10_25_a
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 1: Số lượng nguyên tố
TS10
17,00
49,1%
184
bd_ts10_25_b
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 2: Mật khẩu
TS10
20,00
32,2%
85
bd_ts10_25_c
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi ghép gỗ
TS10
5,00
51,3%
116
bd_ts10_25_d
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 4: Biến đổi
TS10
8,00
43,2%
89
dhh_ts10_25_a
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 1: Kim tự tháp
TS10
5,00
82,1%
297
dhh_ts10_25_b
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm số từ
TS10
5,00
67,0%
247
dhh_ts10_25_c
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 3: Diện tích tam giác
TS10
8,00
22,0%
115
dhh_ts10_25_d
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 4: Mã hóa thẻ
TS10
5,00
71,7%
161
ptnk_ts10_25_a
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 1: STREAK
TS10
5,00
59,6%
577
ptnk_ts10_25_b
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 2: EVTRIP
TS10
11,00
26,3%
330
ptnk_ts10_25_c
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 3: WORDGAME
TS10
17,00
52,8%
281
ptnk_ts10_25_d
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 4: BLOCKOPT
TS10
50,00
1,2%
8
bl_ts10_25_a
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 1: Chỉ số thành công
TS10
5,00
59,4%
532
bl_ts10_25_b
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 2: Nguyện vọng tối ưu
TS10
5,00
86,5%
496
bl_ts10_25_c
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 3: Số chính phương
TS10
8,00
74,4%
488
«
1
2
...
30
31
32
33
34
35
...
42
43
»