Danh sách bài
Các bài nộp
Các kỳ thi
Thành viên
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
...
37
38
39
40
41
42
...
48
49
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chọn ĐT
Chưa phân loại
Clue Contest
clue_
CNH
Đề xuất DHBB
Đề xuất THHV
duong3982oj Contest
Duyên hải Bắc Bộ
group
HSG THCS
HSG THPT
HSG Trường
HSGQG
MTTN
noodles0428
OI
Olympic 30/4
PreVOI
SQRT Contest
Tiểu học
Tin học trẻ
Trại hè Hùng Vương
Trại hè Phương Nam
Trainning
TS10
Dạng bài
2-sat
adhoc
backtracking
bfs
Bignum
binary-lifting
binary-search
bitmasks
brute-force
chinese remainder theorem
Chưa phân loại
combinatorics
communication
constructive-algorithms
data-structures
Đếm
dfs and similar
difference-array
Dijkstra
divide-and-conquer
dp
dp-digit
dp-tree
dsu
flows
games
geometry
graph matching
graphs
greedy
hashing
heuristics
implementation
interactive
math
matrices
matrix-exponentiation
meet-in-the-middle
mo's-algorithm
number-theory
prefix-sum
probabilities
schedules
segment-tree
shortest-paths
Số học
sortings
spanning-tree
Stack
STL
string-suffix-structures
strings
sweep-line
ternary search
trees
two-pointers
Xử lý mảng
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
PreVOI 2024 - Contest 3 - Xâu đại
PreVOI 2024 - Contest 3 - Robot tô màu
HSG9 Quảng Ngãi 2026 - Bài 3
HSG9 Đà Nẵng 2026 - Vận chuyển
HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2
HSG9 Quảng Ngãi 2026 - Bài 1
HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
ld_ts10_25_d
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 4: Dây chuyền
TS10
10,00
37,3%
49
qn_hsg_20_b
[Quảng Nam - HSG - 2020] Bài 2: Bộ bốn
HSG THPT
10,00
27,1%
20
qn_ts10_25_a
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 1: Ước số
TS10
5,00
60,6%
354
qn_ts10_25_b
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 2: Tổng dãy
TS10
15,00
24,2%
206
qn_ts10_25_c
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 3: Trung vị
TS10
25,00
27,3%
112
qn_ts10_25_d
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 4: Dãy con tăng
TS10
30,00
21,4%
70
khtn_ts10_25_a
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 1: Điểm
TS10
5,00
74,5%
602
khtn_ts10_25_b
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 2: Số dư
TS10
11,00
52,0%
521
khtn_ts10_25_c
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 3: Khoảng cách ngắn nhất
TS10
17,00
47,8%
442
khtn_ts10_25_d
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 4: Hình chữ nhật
TS10
25,00
18,4%
191
st_ts10_25_a
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 1: Phần thưởng
TS10
5,00
86,6%
359
st_ts10_25_b
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 2: Bánh Pía
TS10
5,00
75,7%
324
st_ts10_25_c
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 3: Mua sách
TS10
5,00
28,9%
326
st_ts10_25_d
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 4: Robot
TS10
5,00
55,5%
218
kg_ts10_25_a
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tiền Taxi
TS10
5,00
26,4%
141
kg_ts10_25_b
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Bộ ba số
TS10
5,00
36,4%
112
kg_ts10_25_c
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Bội số nguyên tố
TS10
25,00
28,3%
79
kg_ts10_25_d
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Căn hộ
TS10
11,00
39,2%
82
qt_ts10_25_a
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước
TS10
5,00
41,3%
384
qt_ts10_25_b
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác
TS10
5,00
44,5%
364
qt_ts10_25_d
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
TS10
14,00
36,0%
150
qt_ts10_25_c
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
TS10
40,00
6,2%
70
bd_ts10_25_a
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 1: Số lượng nguyên tố
TS10
17,00
48,9%
189
bd_ts10_25_b
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 2: Mật khẩu
TS10
20,00
31,9%
88
bd_ts10_25_c
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi ghép gỗ
TS10
5,00
50,9%
118
bd_ts10_25_d
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 4: Biến đổi
TS10
8,00
43,2%
89
dhh_ts10_25_a
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 1: Kim tự tháp
TS10
5,00
82,1%
307
dhh_ts10_25_b
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm số từ
TS10
5,00
67,3%
252
dhh_ts10_25_c
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 3: Diện tích tam giác
TS10
8,00
22,2%
116
dhh_ts10_25_d
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 4: Mã hóa thẻ
TS10
5,00
71,8%
164
ptnk_ts10_25_a
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 1: STREAK
TS10
5,00
59,6%
614
ptnk_ts10_25_b
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 2: EVTRIP
TS10
11,00
26,7%
342
ptnk_ts10_25_c
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 3: WORDGAME
TS10
17,00
53,0%
286
ptnk_ts10_25_d
[PTNK - TS10 - 2025] Bài 4: BLOCKOPT
TS10
50,00
1,2%
8
bl_ts10_25_a
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 1: Chỉ số thành công
TS10
5,00
61,1%
577
bl_ts10_25_b
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 2: Nguyện vọng tối ưu
TS10
5,00
86,1%
539
bl_ts10_25_c
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 3: Số chính phương
TS10
8,00
74,3%
525
bl_ts10_25_d
[Bạc Liêu - TS10 - 2025] Bài 4: Ước chung lớn nhất của dãy số
TS10
11,00
48,9%
455
khtn_thithuts10_25_rect
[KHTN - Thi thử TS10 #2 - 2025] Bài 1: RECT
TS10
8,00
56,1%
259
khtn_thithuts10_25_ones
[KHTN - Thi thử TS10 #2 - 2025] Bài 2: ONES
TS10
8,00
59,8%
255
khtn_thithuts10_25_rand
[KHTN - Thi thử TS10 #2 - 2025] Bài 3: RAND
TS10
14,00
26,4%
179
khtn_thithuts10_25_shop
[KHTN - Thi thử TS10 #2 - 2025] Bài 4: SHOP
TS10
35,00
6,0%
14
clue_prets10_25_a
[ClueOJ x QTOJ] Thi thử TS10 2025 - Khóa số
Clue Contest
5,00
29,9%
126
clue_prets10_25_b
[ClueOJ x QTOJ] Thi thử TS10 2025 - Trạm phát WiFi
Clue Contest
25,00
36,4%
67
clue_prets10_25_c
[ClueOJ x QTOJ] Thi thử TS10 2025 - Diễu binh
Clue Contest
14,00
27,4%
37
clue_prets10_25_d
[ClueOJ x QTOJ] Thi thử TS10 2025 - Dãy mèo ma thuật
Clue Contest
30,00
10,6%
14
clue_prets10_25_e
[ClueOJ x QTOJ] Thi thử TS10 2025 - Đối xứng đôi
Clue Contest
70,00
8,7%
6
csp_thithuts10_25_bai1
[CSP - Thi thử TS10 - 2025] Bài 1: Số đặc biệt
TS10
20,00
9,6%
53
csp_thithuts10_25_bai2
[CSP - Thi thử TS10 - 2025] Bài 2: Đường tròn
TS10
20,00
27,1%
92
csp_thithuts10_25_bai3
[CSP - Thi thử TS10 - 2025] Bài 3: Cộng dãy
TS10
30,00
34,9%
67
«
1
2
...
37
38
39
40
41
42
...
48
49
»