Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
gl3_thcity_4 TUNNEL Chưa phân loại 30,00 42,3% 9
gl3_thcity_5 MESENGER Chưa phân loại 70,00 0,0% 0
thpt_gltsll2_1 VACCINE HSG Trường 20,00 32,0% 7
thpt_gltsll2_2 HẠT NGUYÊN TỬ HSG Trường 10,00 52,0% 10
thpt_gltsll2_3 VÒNG HẠT HSG Trường 50,00 28,6% 9
thpt_gltsll2_4 GIAI THỪA HSG Trường 40,00 20,5% 9
thpt_gltsll2_5 DÃY CON HSG Trường 40,00 45,5% 12
daklak_ts10_23_cau1 TS10 Đắk Lắk 2023 - Tính tổng dãy số TS10 5,00 52,2% 95
daklak_ts10_23_cau2 TS10 Đắk Lắk 2023 - Số chính phương TS10 5,00 58,0% 106
daklak_ts10_23_cau3 TS10 Đắk Lắk 2023 - Giải mã mật thư TS10 5,00 75,3% 65
daklak_ts10_23_cau4 TS10 Đắk Lắk 2023 - Phép chia dư TS10 14,00 41,2% 40
daklak_ts10_23_cau5 TS10 Đắk Lắk 2023 - Ghép số TS10 20,00 15,3% 16
nb_ts10_22_cau1 TS10 Ninh Bình 2022 - Số phản nguyên tố TS10 5,00 51,9% 141
nb_ts10_22_cau3 TS10 Ninh Bình 2022 - Dãy số TS10 5,00 35,0% 100
nb_ts10_22_cau2 TS10 Ninh Bình 2022 - Dãy kí tự số TS10 5,00 52,3% 118
nb_ts10_22_cau4 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 4: Đèn nháy TS10 8,00 43,2% 71
ptnk_ts10_22_stickers [PTNK - TS10 - 2022] Bài 1: Stickers TS10 5,00 41,1% 58
ptnk_ts10_22_dowry [PTNK - TS10 - 2022] Bài 2: Chia gia tài TS10 30,00 21,2% 24
ptnk_ts10_22_dsquare [PTNK - TS10 - 2022] Bài 3: Ước chính phương TS10 17,00 24,8% 32
ct_ts10_22_a TS10 Cần Thơ 2022 - Chữ số lớn nhất TS10 5,00 50,7% 181
ct_ts10_22_b TS10 Cần Thơ 2022 - Chữ cái in hoa TS10 5,00 82,8% 169
ct_ts10_22_c TS10 Cần Thơ 2022 - Liên tiếp bằng nhau TS10 5,00 35,8% 131
ct_ts10_22_d TS10 Cần Thơ 2022 - Điểm thi ICPC TS10 8,00 53,0% 62
glts1_2024_1 [GL - TS1 - 2024] Đôi bạn HSG Trường 10,00 39,1% 8
glts1_2024_2 [GL - TS1 - 2024] Tính tổng HSG Trường 20,00 20,5% 14
glts1_2024_3 [GL - TS1 - 2024] Phân chia công việc HSG Trường 40,00 18,5% 8
glts1_2024_4 [GL - TS1 - 2024] Phân tích số HSG Trường 40,00 21,1% 11
glts1_2024_5 [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày HSG Trường 30,00 0,0% 0
dgl_hsg_ils_daycon Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON Chưa phân loại 10,00 25,8% 7
dgl_hsg_ils_seqsign Đề giao lưu HSG-ILS-HR:SEQSIGN Chưa phân loại 10,00 47,8% 6
dgl_hsg_ils_daysodep Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY SỐ ĐẸP Chưa phân loại 10,00 13,6% 6
dgl_hsg_ils_sopds Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS Chưa phân loại 10,00 16,4% 2
dgl_hsg_ils_cturtle Đề giao lưu HSG-ILS-HR:Những con rùa Chưa phân loại 10,00 25,7% 13
hsg_tdoan HSG THPT Bến Tre 21-22:Tổng đoạn con HSG THPT 20,00 53,1% 43
hsg_divarr HSG THPT Bến Tre 21-22:Chia mảng HSG THPT 20,00 65,5% 47
land Đề chọn HSG DHBB: Mua đất HSG Trường 20,00 55,6% 9
brick Đề chọn HSG DHBB:Lát gạch HSG Trường 10,00 16,4% 7
pyramid Đề chọn HSG DHBB:Kim tự tháp số HSG Trường 5,00 42,3% 10
dcnn Đoạn con ngắn nhất Trainning 2,00 20,3% 18
dcdn Đoạn con dài nhất Trainning 2,00 57,6% 33
qal Quốc và Lan Trainning 10,00 44,4% 15
lcmlcmlcm LCM HSG THPT 30,00 36,6% 12
ks_lan7_hsgthanhhoa_1 WEIGHT HSG Trường 5,00 55,2% 15
ks_lan7_hsgthanhhoa_2 SUBSTR HSG Trường 15,00 26,4% 11
ks_lan7_hsgthanhhoa_3 DIVPAIR HSG Trường 40,00 17,4% 6
ks_lan7_hsgthanhhoa_4 RDO HSG Trường 20,00 25,0% 4
ks_lan7_hsgthanhhoa_5 HOICHO HSG Trường 20,00 37,1% 9
vinhuni_ts10_24_prime [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 1: Số song nguyên tố TS10 8,00 21,0% 183
vinhuni_ts10_2024_seq [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 2: Dãy số tương tự TS10 8,00 20,5% 66
vinhuni_ts10_2024_pass [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 3: Mật khẩu TS10 11,00 40,4% 69