Phân tích điểm
99 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 2:11
weighted 100% (59,40pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 3:02
weighted 99% (44,33pp)
85 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 2:28
weighted 97% (28,87pp)
60 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 21, Tháng 10, 2026, 8:07
weighted 96% (25,81pp)
28 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 3:21
weighted 94% (21,10pp)
24 / 60
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 22, Tháng 7, 2026, 16:42
weighted 93% (11,13pp)
15 / 15
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 1:50
weighted 91% (10,05pp)
5 / 28
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 1:43
weighted 90% (8,04pp)
25 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 5, 2025, 15:34
weighted 89% (5,54pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 5, 2025, 14:35
weighted 87% (4,37pp)
Chọn ĐT (27 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Quảng Trị 2026 - Khóa số | 27 / 45 |
Clue Contest (11,250 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [ClueOJ x QTOJ] Thi thử TS10 2025 - Khóa số | 5 / 5 |
| [ClueOJ x QTOJ] Thi thử TS10 2025 - Trạm phát WiFi | 6,250 / 25 |
Đề xuất DHBB (25,372 điểm)
Đề xuất THHV (12 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2019 - CTN - 11] Bài 3: CARO | 12 / 30 |
Duyên hải Bắc Bộ (112,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2023 - Bảng số | 29,750 / 35 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 10 - Tập số | 0,600 / 20 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 59,400 / 60 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước | 22,400 / 80 |
HSG THCS (45 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Quảng Ninh 2026 - Số cặp | 45 / 45 |