Phân tích điểm
90 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 9, 2026, 7:52
weighted 100% (31,50pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 8, 2026, 3:18
weighted 99% (29,55pp)
50 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 8, 2026, 2:38
weighted 97% (19,41pp)
76 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 17, Tháng 9, 2026, 7:51
weighted 96% (14,53pp)
71 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 12:05
weighted 94% (13,37pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 10, 2026, 9:30
weighted 93% (12,99pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 9, 2026, 8:23
weighted 91% (12,80pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 8, 2026, 2:11
weighted 90% (12,61pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 7, 2026, 2:39
weighted 89% (12,42pp)
80 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 7, 2026, 12:42
weighted 87% (11,89pp)
Chọn ĐT (31,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Thanh Hóa 2026 - Đường đi | 31,500 / 35 |
HSG THCS (26,160 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đáp án đúng | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đơn hàng | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Quà tri ân | 8 / 8 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Tiết kiệm | 8,160 / 17 |