Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
lc_tst_22_a Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Space Chọn ĐT 35,00 13,5% 18
lc_tst_22_b Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Game Chọn ĐT 35,00 26,1% 16
lc_tst_22_c Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Table Chọn ĐT 80,00 0,0% 0
tq_hsg9_26_a HSG9 Tuyên Quang 2026 - Trò chơi HSG THCS 5,00 38,2% 144
tq_hsg9_26_b HSG9 Tuyên Quang 2026 - Bội số đặc biệt HSG THCS 14,00 39,8% 89
tq_hsg9_26_c HSG9 Tuyên Quang 2026 - Bình chọn HSG THCS 8,00 65,7% 122
tq_hsg9_26_d HSG9 Tuyên Quang 2026 - Chụp ảnh HSG THCS 25,00 47,3% 82
tn_ttts10_25_a Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Trắc nghiệm TS10 0,01 9,4% 9
tn_ttts10_25_b Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Số Harshad TS10 5,00 68,8% 101
tn_ttts10_25_c Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Xâu kí tự TS10 5,00 72,8% 86
tn_ttts10_25_d Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Tối ưu pin TS10 17,00 52,7% 67
ptnk_ttts10_1_25_a Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Số nguyên thủy TS10 8,00 44,4% 63
ptnk_ttts10_1_25_b Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Đoạn K TS10 8,00 46,5% 40
ptnk_ttts10_1_25_c Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Khoảng cách TS10 40,00 19,6% 12
ptnk_ttts10_1_25_d Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - COVER TS10 30,00 56,0% 11
ptnk_ttts10_2_25_a Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Bội riêng TS10 20,00 19,3% 36
ptnk_ttts10_2_25_b Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xâu Palind TS10 17,00 57,1% 38
ptnk_ttts10_2_25_c Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xóa số TS10 30,00 53,1% 21
ptnk_ttts10_2_25_d Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Đốn củi TS10 35,00 46,9% 21
dhbb26_seq Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số Duyên hải Bắc Bộ 35,00 29,1% 270
dhbb26_path Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi Duyên hải Bắc Bộ 45,00 11,6% 116
dhbb26_pour Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước Duyên hải Bắc Bộ 80,00 7,8% 52
dhbb26_apple Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo Duyên hải Bắc Bộ 100,00 26,3% 79
tn_hsg10_26_a HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung HSG THPT 5,00 63,7% 158
tn_hsg10_26_b HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá HSG THPT 25,00 21,9% 49
tn_hsg10_26_c HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số HSG THPT 30,00 30,6% 31
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 26,6% 14
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 36,9% 62
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 25,8% 58
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 36,9% 54
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,8% 576
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,4% 442
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,3% 367
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 43,4% 285
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,7% 77
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,4% 47
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 71,4% 196
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 66,3% 178
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 28,0% 147
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 42,0% 103
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 51,0% 95
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 40,1% 76
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 27,0% 54
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 38,7% 64
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 59,4% 150
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 32,7% 120
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 44,3% 67
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 21,4% 41
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 42,7% 59
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 49,0% 158