Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
cm_tst_25_c Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Trò chơi kinh doanh Chọn ĐT 50,00 15,3% 8
cm_tst_25_d Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Du lịch Chọn ĐT 40,00 29,9% 38
cm_tst_25_e Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Trò chơi Chọn ĐT 50,00 30,8% 15
cm_tst_25_f Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Bảng điện tử Chọn ĐT 55,00 21,6% 12
hp_tst_24_a Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Đếm hình vuông Chọn ĐT 20,00 18,9% 35
hp_tst_24_b Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Làm quen Chọn ĐT 40,00 23,5% 17
hp_tst_24_c Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Graph Chọn ĐT 60,00 17,5% 13
hp_tst_24_d Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Biến đổi số Chọn ĐT 50,00 22,4% 14
hp_tst_24_e Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Tam giác Chọn ĐT 55,00 14,8% 10
hp_tst_24_f Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Truy lùng Chọn ĐT 60,00 27,8% 15
th_ttts10_26_a Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Tính S TS10 5,00 51,1% 373
th_ttts10_26_b Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy không giảm TS10 14,00 26,1% 172
th_ttts10_26_c Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy con TS10 30,00 29,8% 143
th_ttts10_26_d Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Cửa hàng TS10 20,00 24,5% 103
hcm_tst_23_d Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Các loại đồng xu Chọn ĐT 30,00 41,3% 21
hcm_tst_23_e Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Cửa hàng trà sữa Chọn ĐT 50,00 44,0% 14
hcm_tst_23_f Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Thẻ xe buýt miễn phí Chọn ĐT 70,00 30,8% 14
hcm_tst_23_a Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường tròn tâm O Chọn ĐT 8,00 60,5% 43
hcm_tst_23_b Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Giá trung bình Chọn ĐT 35,00 35,5% 35
hcm_tst_23_c Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường ống thoát nước Chọn ĐT 55,00 50,0% 14
qt_hsg9_26_a HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số HSG THCS 5,00 41,1% 199
qt_hsg9_26_b HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm từ HSG THCS 5,00 65,5% 178
qt_hsg9_26_c HSG9 Quảng Trị 2026 - Hộp quà HSG THCS 25,00 33,2% 74
qt_hsg9_26_d HSG9 Quảng Trị 2026 - Giá trị dãy số HSG THCS 40,00 29,4% 39
ld_ts10_23_a TS10 Lâm Đồng 2023 - Tổng các ước TS10 5,00 40,5% 144
ld_ts10_23_b TS10 Lâm Đồng 2023 - Xếp hình chữ nhật TS10 8,00 52,5% 94
ld_ts10_23_c TS10 Lâm Đồng 2023 - Dãy số TS10 5,00 34,6% 102
ld_ts10_23_d TS10 Lâm Đồng 2023 - Dây chuyền sản xuất TS10 11,00 52,3% 64
ag_hsg9_26_a HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà HSG THCS 5,00 48,4% 170
ag_hsg9_26_b HSG9 An Giang 2026 - Vị trí HSG THCS 17,00 13,4% 57
ag_hsg9_26_c HSG9 An Giang 2026 - Chuẩn hóa HSG THCS 20,00 6,3% 12
ag_hsg9_26_d HSG9 An Giang 2026 - Độ dài đoạn HSG THCS 11,00 13,5% 29
qn_hsg9_26_a HSG9 Quảng Ninh 2026 - Tiền công HSG THCS 5,00 51,8% 103
qn_hsg9_26_b HSG9 Quảng Ninh 2026 - Giá trị HSG THCS 17,00 62,0% 87
qn_hsg9_26_c HSG9 Quảng Ninh 2026 - Dãy số HSG THCS 35,00 25,5% 31
qn_hsg9_26_d HSG9 Quảng Ninh 2026 - Số cặp HSG THCS 45,00 25,2% 28
hy_hsg9_26_a HSG9 Hưng Yên 2026 - Vườn nhãn HSG THCS 5,00 55,6% 171
hy_hsg9_26_b HSG9 Hưng Yên 2026 - Đếm số chính phương HSG THCS 8,00 28,3% 139
hy_hsg9_26_c HSG9 Hưng Yên 2026 - Bia đá Xích Đằng HSG THCS 14,00 25,9% 78
hy_hsg9_26_d HSG9 Hưng Yên 2026 - Khu rừng phi lao HSG THCS 20,00 12,0% 33
hy_hsg9_26_e HSG9 Hưng Yên 2026 - Mã số Phố Hiến HSG THCS 35,00 14,4% 27
bn_hsg9_26_a HSG9 Bắc Ninh 2026 - Tổng ước HSG THCS 14,00 48,7% 134
bn_hsg9_26_b HSG9 Bắc Ninh 2026 - Nguyên tố HSG THCS 17,00 23,2% 100
bn_hsg9_26_c HSG9 Bắc Ninh 2026 - Đối xứng HSG THCS 20,00 51,3% 77
bn_hsg9_26_d HSG9 Bắc Ninh 2026 - Xa nhất HSG THCS 35,00 51,6% 43
ht_hsg9_26_a HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Đếm cặp số HSG THCS 14,00 41,6% 92
ht_hsg9_26_b HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Ước nguyên tố HSG THCS 20,00 22,6% 52
ht_hsg9_26_c HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Giá trị lớn nhất HSG THCS 30,00 42,2% 66
ht_hsg9_26_d HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Trung vị HSG THCS 45,00 24,4% 29
ptnk_ttts10_1_26_a Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2026 - Đoàn thám hiểm TS10 5,00 43,5% 396