Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
contest08_a Clue Contest 08 - Rằm tháng Giêng Clue Contest 5,00 55,7% 272
contest08_b Clue Contest 08 - Chia kẹo Clue Contest 5,00 39,0% 164
contest08_c Clue Contest 08 - Trò chơi của Huy Clue Contest 11,00 40,1% 84
contest08_d Clue Contest 08 - Dấu của số Clue Contest 5,00 26,4% 131
contest08_e Clue Contest 08 - Kỳ thi ClueCup Clue Contest 55,00 17,9% 5
contest08_f Clue Contest 08 - So sánh lũy thừa Clue Contest 5,00 36,3% 121
contest08_g Clue Contest 08 - May áo Clue Contest 8,00 24,6% 61
contest08_h Clue Contest 08 - Số lõi kép Clue Contest 50,00 31,3% 15
contest08_i Clue Contest 08 - Còn lại gì sau cơn mưa? Clue Contest 20,00 17,5% 10
contest08_j Clue Contest 08 - Chữ số tận cùng Clue Contest 11,00 38,0% 43
contest08_k Clue Contest 08 - Xâu đối xứng Clue Contest 5,00 40,5% 49
contest08_l Clue Contest 08 - Không chia hết Clue Contest 17,00 17,5% 23
contest08_m Clue Contest 08 - Tránh tập Clue Contest 40,00 14,3% 6
contest08_n Clue Contest 08 - Di chuyển trên bảng Clue Contest 70,00 33,3% 7
contest08_o Clue Contest 08 - Tổng bảng con Clue Contest 8,00 39,0% 34
contest08_p Clue Contest 08 - Mật khẩu Clue Contest 50,00 53,1% 26
contest08_q Clue Contest 08 - Yet Another Digit DP Problem Clue Contest 8,00 41,2% 42
contest08_r Clue Contest 08 - Trạm vũ trụ Clue Contest 45,00 17,1% 20
contest08_s Clue Contest 08 - Biến đổi Clue Contest 35,00 55,6% 8
contest08_t Clue Contest 08 - Cờ Caro Clue Contest 20,00 48,9% 19
contest08_u Clue Contest 08 - Truy vấn trên mảng Clue Contest 35,00 23,8% 18
contest08_v Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (easy version) Clue Contest 20,00 50,0% 14
contest08_w Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (hard version) Clue Contest 55,00 36,4% 4
contest08_x Clue Contest 08 - Yet Another Tree Problem Clue Contest 45,00 40,0% 6
contest08_y Clue Contest 08 - Mất gốc Clue Contest 35,00 36,8% 7
contest08_z Clue Contest 08 - Xâu đặc biệt Clue Contest 11,00 60,5% 23
tq_hsg_26_a HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn HSG THPT 5,00 39,8% 350
tq_hsg_26_b HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước HSG THPT 11,00 36,2% 261
tq_hsg_26_c HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản HSG THPT 45,00 9,6% 60
tq_hsg_26_d HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ HSG THPT 30,00 40,5% 67
pt_hsg9_26_a HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn HSG THCS 5,00 56,2% 574
pt_hsg9_26_b HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã HSG THCS 14,00 22,2% 364
pt_hsg9_26_c HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 33,0% 220
pt_hsg9_26_d HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất HSG THCS 25,00 45,0% 203
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 78,4% 285
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 77,0% 268
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 80,2% 250
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 11,00 30,6% 190
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 47,9% 224
dknong_ts10_25_b TS10 Đắk Nông 2025 - Dãy bóng đèn TS10 5,00 37,0% 148
dknong_ts10_25_c TS10 Đắk Nông 2025 - Tam giác TS10 17,00 57,2% 165
dknong_ts10_25_d TS10 Đắk Nông 2025 - Ghép hình TS10 8,00 50,1% 104
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 5,00 39,5% 371
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 8,00 25,4% 282
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 14,00 10,6% 85
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 26,6% 94
tg_ts10_25_a TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng TS10 5,00 65,6% 298
tg_ts10_25_b TS10 Tiền Giang 2025 - Số Niven cân bằng TS10 8,00 50,1% 236
tg_ts10_25_c TS10 Tiền Giang 2025 - Tìm số lớn nhất TS10 14,00 62,6% 177
tg_ts10_25_d TS10 Tiền Giang 2025 - Từ đa dạng TS10 8,00 64,9% 146