Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
ptnk_ttts10_1_25_c Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Khoảng cách TS10 40,00 19,0% 13
ptnk_ttts10_1_25_d Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - COVER TS10 30,00 57,7% 12
ptnk_ttts10_2_25_a Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Bội riêng TS10 20,00 19,1% 37
ptnk_ttts10_2_25_b Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xâu Palind TS10 17,00 57,6% 39
ptnk_ttts10_2_25_c Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xóa số TS10 30,00 52,9% 22
ptnk_ttts10_2_25_d Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Đốn củi TS10 35,00 43,7% 22
dhbb26_seq Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số Duyên hải Bắc Bộ 35,00 28,9% 286
dhbb26_path Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi Duyên hải Bắc Bộ 45,00 11,9% 121
dhbb26_pour Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước Duyên hải Bắc Bộ 80,00 8,2% 56
dhbb26_apple Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo Duyên hải Bắc Bộ 100,00 26,0% 81
tn_hsg10_26_a HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung HSG THPT 5,00 61,8% 218
tn_hsg10_26_b HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá HSG THPT 25,00 21,1% 58
tn_hsg10_26_c HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số HSG THPT 30,00 33,1% 41
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 30,7% 21
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 36,5% 73
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 25,0% 74
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 36,9% 67
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,4% 632
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,4% 468
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,3% 389
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 42,8% 306
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,7% 80
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,4% 48
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 69,9% 212
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 66,6% 193
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 26,9% 163
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 42,1% 110
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 50,9% 100
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 39,8% 80
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 26,7% 54
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 38,2% 66
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 59,8% 157
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 32,2% 127
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 44,0% 71
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 21,4% 41
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 42,8% 60
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 49,2% 164
vt_ts10_24_b TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30 TS10 11,00 53,4% 136
vt_ts10_24_c TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp TS10 14,00 48,9% 117
vt_ts10_24_d TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm TS10 20,00 33,0% 48
bg_hsg9_25_a HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết HSG THCS 5,00 29,0% 180
bg_hsg9_25_b HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước HSG THCS 20,00 23,1% 143
bg_hsg9_25_c HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau HSG THCS 14,00 13,1% 94
bg_hsg9_25_d HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà HSG THCS 25,00 33,6% 71
ls_hsg9_26_a HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn HSG THCS 5,00 43,5% 279
ls_hsg9_26_b HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh HSG THCS 5,00 40,1% 242
ls_hsg9_26_c HSG9 Lạng Sơn 2026 - Trạm phát sóng HSG THCS 8,00 30,7% 117
na_ts10_24_a TS10 Nghệ An 2024 - Số đặc biệt TS10 17,00 30,6% 138
na_ts10_24_b TS10 Nghệ An 2024 - Giải mã TS10 14,00 19,7% 59
na_ts10_24_c TS10 Nghệ An 2024 - Số đẹp TS10 20,00 19,9% 63