Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 14:25
weighted 100% (60,00pp)
80 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 17:10
weighted 99% (55,17pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 10, 2026, 8:59
weighted 97% (43,67pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 8, 2026, 15:31
weighted 96% (43,02pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 3:39
weighted 94% (37,67pp)
80 / 80
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 8, 2026, 14:47
weighted 93% (32,48pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 4, 2026, 1:29
weighted 91% (31,99pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 10:54
weighted 90% (31,52pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 4, 2026, 15:22
weighted 89% (31,05pp)
69 / 80
TLE
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 8, 2026, 23:13
weighted 87% (26,38pp)
Chọn ĐT (654,188 điểm)
Đề xuất DHBB (50,133 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| DHBB 2023 - CHV - 10 - Số lớn thứ K | 45 / 45 |
| [DHBB25 - DX01 - 10] Bài 1: Đẳng thức USCLN | 5,133 / 11 |
Đề xuất THHV (61 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| THHV 2025 - DX02 - 10 - Hợp nhất | 17 / 17 |
| THHV 2025 - DX05 - 10 - Xe tăng | 14 / 14 |
| THHV 2025 - DX05 - 10 - Nông trại | 30 / 30 |
Duyên hải Bắc Bộ (206 điểm)
HSG THCS (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đáp án đúng | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đơn hàng | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Quà tri ân | 8 / 8 |
| HSG9 Gia Lai 2026 - Số siêu nguyên tố | 17 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2024 - Hóa học | 5 / 5 |